Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御機嫌 (ごきげん) — thú vị; trong một tâm trạng tốt; trong rượu cao
NGỰ KI HIỀM
御機嫌
thú vị
御機嫌斜めだ ごきげんななめだ
trong một xấu làm dịu đi
御機嫌麗しい ごきげんうるわしい
trong sự hài hước tốt
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way