朗らか (ほがらか) — sáng sủa; rạng rỡ; tươi sáng
朗らか
LÃNG
ほ が ら か
JLPTN2
Sáng sủa; rạng rỡ; tươi sáng
ほがらかな
朝
Buổi sáng tươi sáng
Vui vẻ; sung sướng
朗
らかな
人
Người vui vẻ
Sự hoan hỉ; sự hân hoan; sự vui mừng; sự phấn khởi
彼女
は
今日
はいつもより
朗
らかだ
Hôm nay cô ấy vui hơn mọi ngày
Ảnh minh họa


