活発 (かっぱつ) — hoạt bát; khoẻ mạnh; sôi nổi; nhanh nhẹn
活発
HOẠT PHÁT
か っ ぱ つ
JLPTN1
Hoạt bát; khoẻ mạnh; sôi nổi; nhanh nhẹn
活発
な
会議
Hội nghị sôi nổi
Linh hoạt
Sức mạnh; sự cường tráng; sự hoạt bát
活発
さ
Sự hoạt bát .
Ảnh minh họa

活発 (かっぱつ) — hoạt bát; khoẻ mạnh; sôi nổi; nhanh nhẹn
HOẠT PHÁT
