快活 (かいかつ) — vui vẻ; khoái hoạt; hoạt bát; dễ chịu; vui tính
快活
KHOÁI HOẠT
か い か つ
Vui vẻ; khoái hoạt; hoạt bát; dễ chịu; vui tính
彼女
は
病気
になる
前
はとても
快活
な
人
だった
Trước khi bị ốm, cô ấy là người rất vui tính
Ảnh minh họa

快活 (かいかつ) — vui vẻ; khoái hoạt; hoạt bát; dễ chịu; vui tính
KHOÁI HOẠT
