Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明朗 (めいろう) — rõ ràng; sáng sủa
MINH LÃNG
明朗
rõ ràng
明朗会計 めいろうかいけい
nbsp,&,thanh toán minh bạch,kế toán rõ ràng
明朗活発 めいろうかっぱつ
Vui tươi hoạt bát
明朗快活 めいろうかいかつ
tươi vui
明朗闊達 めいろうかったつ
vui vẻ và cởi mở
不明朗 ふめいろう
không rõ ràng, không minh bạch