Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
楽しげ (たのしげ) — hạnh phúc; vui vẻ; thú vị
LẠC
楽しげ
hạnh phúc
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
楽しみ たのしみ
niềm vui
お楽しみ おたのしみ
Sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển; sự mong đợi
楽しい たのしい
dí dỏm
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.