快適 (かいてき) — sảng khoái; dễ chịu
快適
KHOÁI THÍCH
か い て き
JLPTN3
Sảng khoái; dễ chịu
非常
に
快適
かつ
幸
せで
Cực kỳ thoải mái và hạnh phúc
Sự sảng khoái; sự dễ chịu; sảng khoái; dễ chịu; sự thoải mái; thoải mái
快適
さというのは
、
多分
に
心理的
なものだと
思
う
Tôi nghĩ rằng những thứ như là sự dễ chịu đa phần là do tâm lý
Ảnh minh họa


