気楽 (きらく) — nhẹ nhõm; thoải mái; dễ chịu
気楽
KHÍ LẠC
き ら く
JLPTN1
Nhẹ nhõm; thoải mái; dễ chịu
ちょっと
気楽
にさせる
Làm cho thoải mái (nhẹ nhõm, dễ chịu) hơn một chút
Thư thái; an nhàn
気楽
な
生活
を
送
る
Sống một cuộc sống an nhàn (thư thái)
Sự nhẹ nhõm; sự thoải mái; nhẹ nhõm; thoải mái; dễ chịu.
気楽
な
暮
らし
Cuộc sống thoải mái (dễ chịu)
Ảnh minh họa


