Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白い (しろい はくい) — màu trắng
BẠCH
白い
màu trắng
白い物 しろいもの
cái gì đó màu trắng; tuyết rơi; tóc xám
白い目で見る しろいめでみる
ánh mắt đầy ghẻ lạnh, ác ý
白い色 しろいいろ
màu trắng.
白いままの紙 しろいままのかみ
để trống giấy (không viết ra)
白い恋人 しろいこいびと
Cái bánh có kẹp socola trắng ở giữa, đặc sản của vung hokaido