Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直截 (ちょくせつ ちょくさい) — sự thẳng thắn
TRỰC
直截
sự thẳng thắn
直截簡明 「ちょくせつかんめい」「ちょくさいかんめい」
rõ ràng và đơn giản; staightforward
簡明直截 かんめいちょくせつ
Rõ ràng, dễ hiểu, không vòng vo
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
直接 ちょくせつ
trực tiếp
直後 ちょくご
đi theo ngay sau