真直 (ますぐ しんちょく まちょく まっすぐ まじき) — thẳng (phía trước); trực tiếp; trụ đứng; đứng thẳng
真直
CHÂN TRỰC
ま す ぐ
Thẳng (phía trước); trực tiếp; trụ đứng; đứng thẳng
Trung thực; thành thật
Ảnh minh họa

真直 (ますぐ しんちょく まちょく まっすぐ まじき) — thẳng (phía trước); trực tiếp; trụ đứng; đứng thẳng
CHÂN TRỰC
