簡略 (かんりゃく) — đơn giản; giản lược
簡略
GIẢN LƯỢC
か ん りゃ く
Đơn giản; giản lược
時間
の
関係
で
続
きはできるだけ
簡略
にする
Do quan hệ thời giờ nên thủ tục phải hết sức đơn giản
Sự đơn giản; sự giản lược
Vắn tắt.
Ảnh minh họa

簡略 (かんりゃく) — đơn giản; giản lược
GIẢN LƯỢC
