鮮明 (せんめい) — rõ ràng
鮮明
TIÊN MINH
せ ん め い
Rõ ràng
鮮明
な
像
を
見
ることを
可能
にする
目
の
一部
Một bộ phận trong mắt cho phép chúng ta nhìn thấy hình ảnh rõ ràng.
Sự rõ ràng
〜
と
鮮明
な
対照
を
成
す
Tạo nên sự tương phản rõ ràng với ~
Ảnh minh họa


