Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
花々しい (はなばなしい) — Rực rỡ; lộng lẫy.
HOA
花々しい
Rực rỡ
花 はな
bông hoa
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
花々 はなばな
muôn hoa, trăm hoa
花恥ずかしい はなはずかしい
đẹp đến nỗi hoa nhường nguyệt thẹn.