素敵 (すてき) — đáng yêu; như trong mơ; đẹp đẽ; tuyệt vời
素敵
TỐ ĐỊCH
す て き
JLPTN3
Đáng yêu; như trong mơ; đẹp đẽ; tuyệt vời
それは
素敵
ね
!
本当
に
時間
の
節約
になるわね
。
Thật là tuyệt vời ! thực sự là rất tiết kiệm thời gian
Sự đáng yêu; việc như trong mơ; sự đẹp đẽ; sự tuyệt vời
Ảnh minh họa


