可愛い (かわいい かわゆい) — duyên dáng; đáng yêu; xinh xắn; dễ thương; khả ái
可愛い
KHẢ ÁI
か わ い い
Duyên dáng; đáng yêu; xinh xắn; dễ thương; khả ái
自慢
じゃないが
、
僕
の
彼女
がいちばん
可愛
いね
Tôi không có ý kiêu căng, nhưng bạn gái tôi là cô gái khả ái nhất
Ngộ nghĩnh
Xinh
Xinh đẹp.
Ảnh minh họa


