Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芳しい (かんばしい かぐわしい) — thơm
PHƯƠNG
芳しい
thơm
栴檀は双葉より芳しい せんだんはふたばよりかんばしい
có tài từ bé; tuổi trẻ tài cao; lúa tốt từ mầm; anh hùng xuất thiếu niên
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...