Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
秀麗 (しゅうれい) — có duyên; duyên dáng; yêu kiều
TÚ LỆ
秀麗
có duyên
眉目秀麗 びもくしゅうれい
đẹp trai
綺麗 きれい
đẹp
綺麗な きれいな
手綺麗 「てぎれい」「てきれい」
sạch sẽ hoặc thông minh làm
身綺麗 「みぎれい」「みきれい」
sự xuất hiện cá nhân nguyên chất