Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
奇麗 (きれい) — đẹp; đẹp đẽ; kỳ lệ; kiều diễm
KÌ LỆ
奇麗
đẹp
奇麗に きれい
hoàn toàn; sạch sành sanh; sạch
奇麗な器 きれいなうつわ
đẹp chơi bóng
奇麗好き きれいずき
thích giữ cho các thứ sạch
奇麗事 きれいごと
sự quét vôi trắng, sự thanh minh; sự minh oan
奇麗所 きれいどころ
những cô gái vũ nữ nhật