汚い (きたない) — bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚い
Ô
き た な い
JLPTN5
Bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚
い
手
を
洗
ってください
Rửa tay bẩn đi
Bê bết
Bệ rạc
Cáu
Cáu bẩn
Dơ
Dơ bẩn
Dơ dáy
Nhơ
Nhơ bẩn
Tắt mắt; táy máy
お
金
に
汚
い
人
Người có tính tắt mắt (táy máy) khi thấy tiền
Thấp hèn; hạ lưu
汚
い
話
Ngôn ngữ hạ lưu
Uế.
Ảnh minh họa


