不潔 (ふけつ) — không sạch sẽ; không thanh sạch; không thanh khiết
不潔
BẤT KHIẾT
ふ け つ
JLPTN2
Không sạch sẽ; không thanh sạch; không thanh khiết
Sự không sạch sẽ; sự không thanh sạch; sự không thanh khiết.
Ảnh minh họa

不潔 (ふけつ) — không sạch sẽ; không thanh sạch; không thanh khiết
BẤT KHIẾT
