甘美 (かんび) — ngọt; ngon ngọt; ngọt ngào
甘美
CAM MĨ
か ん び
Ngọt; ngon ngọt; ngọt ngào
甘美
な
夢
Giấc mơ ngọt ngào
Ưu mỹ; dịu ngọt; ngọt ngào
甘美
な
女性
の
声
Giọng nói ngọt ngào của người phụ nữ
Sự ngon ngọt; sự ngọt; sự ngọt ngào
Sự ưu mỹ; sự dịu ngọt; trái ngọt
恋
は
、
始
まりは
甘美
だが
、
終
わりは
苦
い
Trong tình yêu khởi đầu là sự ngọt ngào và kết thúc là sự cay đắng .
Ảnh minh họa


