Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
魅力的 (みりょくてき) — có sức quyến rũ; đầy sức hút; có sức thu hút
MỊ LỰC ĐÍCH
魅力的
có sức quyến rũ
魅力的機能 みりょくてききのう
đặc tính mong muốn
魅力的な笑顔 みりょくてきえがお
nụ cười mê hồn; nụ cười mê hoặc
一番魅力的 いちばんみりょくてき
hấp dẫn nhất
的 「てき」「まと」
cái đích
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.