危ない (あぶない) — nghi ngờ; không rõ; không đáng tin
危ない
NGUY
あ ぶ な い
あ ぶ な い
JLPTN5
Nghi ngờ; không rõ; không đáng tin
フランス
語
の
最終試験
に
パス
できるかどうか
危
ない
。
Không hiểu tôi có qua được bài thi cuối kỳ môn tiếng Pháp không.
Nguy; nguy hiểm; nguy kịch
彼
は
危
ない
。
Ông ấy nguy lắm rồi.
Ảnh minh họa


