不確実 (ふかくじつ) — không chắc chắn; không đáng tin cậy; không xác thực; không an toàn
不確実
BẤT XÁC THỰC
ふ か く じ つ
ふ か く じ つ
Không chắc chắn; không đáng tin cậy; không xác thực; không an toàn
Ảnh minh họa

不確実 (ふかくじつ) — không chắc chắn; không đáng tin cậy; không xác thực; không an toàn
BẤT XÁC THỰC
