怪しい (あやしい) — đáng ngờ; không bình thường; khó tin
怪しい
QUÁI
あ や し い
あ や し い
JLPTN2
Đáng ngờ; không bình thường; khó tin
その
ニュース
の
出所
は
怪
しい
。
Nguồn của thông tin này rất khó tin.
Vụng về
父親
は
怪
しい
手
つきで
赤
ん
坊
を
抱
いていた
。
Ông bố bế đứa bé bằng điệu bộ vụng về. .
Ảnh minh họa


