怪奇 (かいき) — kì quái; quái lạ; kinh dị; kì lạ; kỳ dị; rùng rợn
怪奇
QUÁI KÌ
か い き
Kì quái; quái lạ; kinh dị; kì lạ; kỳ dị; rùng rợn
怪奇
な
人
Người kì quái
Kì quái; quái lạ; kinh dị; kỳ dị; kỳ lạ; rùng rợn
怪奇談
を
聞
く
Nghe truyện kinh dị
Ảnh minh họa


