奇矯 (ききょう) — kỳ cục; kỳ quặc; lập dị; quái gở
奇矯
KÌ KIỂU
き きょ う
Kỳ cục; kỳ quặc; lập dị; quái gở
奇矯
な
振
る
舞
い
Cư xử kì cục (lập dị)
Người lập dị; người kỳ cục; sự lập dị
奇矯
さ
Sự lập dị .
Ảnh minh họa

奇矯 (ききょう) — kỳ cục; kỳ quặc; lập dị; quái gở
KÌ KIỂU
