Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
突飛 (とっぴ) — bất thường; offbeat; hoang dã; khác thường
ĐỘT PHI
突飛
bất thường
突飛高 とっぴだか
giá cao đột ngột
突飛安 とっぴやす
giá rẻ đột ngột
突然 とつぜん
bạo
突然目 とつぜんめ
sự đột ngột
突然死 とつぜんし
cái chết đột tử