奇抜 (きばつ) — mới lạ; độc đáo; gây ấn tượng; lập dị; kỳ lạ
奇抜
KÌ BẠT
き ば つ
Mới lạ; độc đáo; gây ấn tượng; lập dị; kỳ lạ
奇抜
な
考
えがふと
心
に
浮
かんだ
。
Tôi nảy ra một ý tưởng mới lạ.
Ảnh minh họa

奇抜 (きばつ) — mới lạ; độc đáo; gây ấn tượng; lập dị; kỳ lạ
KÌ BẠT
