Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
普通 (ふつう) — nôm na
PHỔ THÔNG
普通
nôm na
普通の ふつうの
Thường, thông thường.
普通でない ふつうでない
không bình thường, khác thường; dị thường
普通ではない ふつうではない
bất thường, không như thường lệ
普通人 ふつうじん
Người bình thường.
普通話 ふつうわ
tiengs phổ thông