Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大方 (おおかた たいほう) — đa phần; phần lớn
ĐẠI PHƯƠNG
大方
đa phần
大方の評では おおかたのひょうでは
theo ý kiến chung, theo đánh giá của số đông
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
二方 ふたかた
Cả hai người.
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện