ざっと (ざっと) — đại khái; khoảng chừng; ước chừng
ざっと
ざ っ と
ざ っ と
JLPTN3
Đại khái; khoảng chừng; ước chừng
人口
〜
400
万人
Dân số khoảng 4 triệu người
Qua loa
Qua loa; đại khái; qua quýt; lướt
新聞
を
〜
読
む
Đọc lướt qua tờ báo
Qua quít.
Ảnh minh họa


