Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
往々 (おうおう) — thường, hay, luôn,
VÃNG
往々
thường, hay, luôn.
往々にして おうおうにして
thường xuyên, hay có...
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao