ちらちら (ちらちら) — lả tả; chao đảo; tơi tả
ちらちら
ち ら ち ら
Lả tả; chao đảo; tơi tả
Sự lấp lánh; sự nhấp nháy; sự thấp thoáng
Sự loáng thoáng (nghe)
Bảng chia động từ ちらちら
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ちらちらする |
| Quá khứ (た) | ちらちらした |
| Phủ định (未然) | ちらちらしない |
| Lịch sự (丁寧) | ちらちらします |
| te (て) | ちらちらして |
| Khả năng (可能) | ちらちらできる |
| Thụ động (受身) | ちらちらされる |
| Sai khiến (使役) | ちらちらさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ちらちらさせられる |
| Điều kiện (条件) | ちらちらすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ちらちらしろ |
| Ý chí (意向) | ちらちらしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ちらちらするな |

