Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ちょくちょく (ちょくちょく) — thường xuyên; hay
ちょくちょく
thường xuyên
ちょっと行く ちょっといく
đi một lát.
よくち
(địa lý, địa chất) ốc đảo, nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái
っちょ っちょ
người là..., điều đó là...
横ちょ よこちょ
hàng ngang, theo chiều ngang
ちゃくしょう
sự đóng sâu vào, sự cắm chặt vào, sự ghi nhớ, sự ghi khắc, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự trồng, sự cấy dưới da