頻りに (しきりに) — liên tục; không ngừng; nhiều lần; tha thiết; nhiệt tình
頻りに
TẦN
し き り に
Liên tục; không ngừng; nhiều lần; tha thiết; nhiệt tình
頻
りにせがむ
Tha thiết yêu cầu
Ảnh minh họa

頻りに (しきりに) — liên tục; không ngừng; nhiều lần; tha thiết; nhiệt tình
TẦN
