Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
始終 (しじゅう) — thường xuyên, liên tục
THỦY CHUNG
始終
thường xuyên, liên tục
一部始終 いちぶしじゅう
particulars đầy đủ; toàn bộ câu chuyện
末始終 すえしじゅう
mãi mãi, vĩnh viễn
始め はじめ
lúc đầu; đầu tiên
始めに はじめに
đầu tiên
始めは はじめは
trước hết; trong sự bắt đầu