Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
常々 (つねづね) — luôn luôn; thông thường
THƯỜNG
常々
luôn luôn
非常 ひじょう
khẩn cấp; cấp bách; bức thiết
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
通常 つうじょう
bình thường
常に つねに
thường thường; luôn.