独自 (どくじ) — độc đáo; độc lập
独自
ĐỘC TỰ
ど く じ
ど く じ
JLPTN1
Độc đáo; độc lập
評議会
の
リーダー
達
は
、
独自
に
運営
されている
炊
き
出
し
ボランティア
組織
が
ホームレス
問題
に
貢献
しているということを
確信
している
Các nhà lãnh đạo hội đồng tin rằng các tổ chức tế bần độc lập có thể giải quyết được vấn đề vô gia cư
Riêng; cá nhân
独自
の
立場
Lập trường cá nhân
Sự độc đáo.
Ảnh minh họa


