特異 (とくい) — khác thường; phi thường; xuất sắc; xuất chúng
特異
ĐẶC DỊ
と く い
と く い
Khác thường; phi thường; xuất sắc; xuất chúng
特異
な
才能
Tài năng xuất chúng
Sự phi thường; sự xuất sắc; sự xuất chúng
特異
なにおいがあり
味
はわずかに
苦
い
Hương thơm thì đặc biệt nhưng lại hơi đắng
Ảnh minh họa


