格別 (かくべつ かくべち) — khác biệt; ngoại lệ; đặc biệt
格別
CÁCH BIỆT
か く べ つ
JLPTN2
Khác biệt; ngoại lệ; đặc biệt
格別
な
気分
である
Cảm giác đặc biệt
Khác biệt; ngoại lệ; đặc biệt
彼
の
書
く
文体
は
格別
で
独特
だ
Phong cách viết của anh ấy rất đặc trưng
Sự khác biệt; sự đặc biệt
Ảnh minh họa


