異例 (いれい) — ngoại lệ; việc hiếm thấy; việc chưa từng thấy, không có tiền lệ, chưa từng xảy ra
異例
DỊ LỆ
い れ い
Ngoại lệ; việc hiếm thấy; việc chưa từng thấy, không có tiền lệ, chưa từng xảy ra
Ảnh minh họa

異例 (いれい) — ngoại lệ; việc hiếm thấy; việc chưa từng thấy, không có tiền lệ, chưa từng xảy ra
DỊ LỆ
