奇妙 (きみょう) — điều kỳ diệu; sự kỳ diệu; điều lạ lùng; lạ điều kỳ dị; điều kỳ lạ
奇妙
KÌ DIỆU
き みょ う
JLPTN3
Điều kỳ diệu; sự kỳ diệu; điều lạ lùng; lạ điều kỳ dị; điều kỳ lạ
奇妙
なことが
彼女
の
誕生日
に
起
こった
。
Những điều kỳ lạ đã xảy ra vào ngày sinh nhật của cô ấy.
Kỳ diệu; lạ lùng; kỳ lạ; kỳ dị
それはすごく
奇妙
だ
Đó quả là điều lạ lùng.
Ảnh minh họa


