不確か (ふたしか) — không xác thực; không chính xác; không đáng tin; không xác đáng
不確か
BẤT XÁC
ふ た し か
Không xác thực; không chính xác; không đáng tin; không xác đáng
不確
かな
話
Lời nói không xác thực
Sự không xác thực; sự không chính xác; sự không xác đáng; sự không đáng tin.
Ảnh minh họa


