Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
やばい (やばい) — nguy hiểm; hiểm nghèo; lợi hại.
やばい
nguy hiểm
野梅
tiếng lóng của giới trẻ, sử dụng hầu hết với các trường hợp đi cùng tính từ
いいや いいや
lời từ chối,người bỏ phiếu chống,phiếu chống,không,lời nói "không"
やたい
xe bò, xe ngựa, ở trong tình thế lúng túng khó khăn, làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân, chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa
ばやい ばやい
trường hợp; tình huống
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
がいや
ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc, (thể dục, thể thao) khu vực xa cửa thành, phạm vi ngoài sự hiểu biết