大袈裟 (おおげさ) — vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô, long trọng, phô trương
大袈裟
ĐẠI CA SA
お お げ さ
Vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô, long trọng, phô trương
Phóng đại, cường điệu, làm quá, nói quá
Ảnh minh họa

大袈裟 (おおげさ) — vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô, long trọng, phô trương
ĐẠI CA SA
