オーバー (オーバー) — áo khoác ngoài; áo choàng
オーバー
JLPTN3
Áo khoác ngoài; áo choàng
Vượt quá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ オーバー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | オーバーする |
| Quá khứ (た) | オーバーした |
| Phủ định (未然) | オーバーしない |
| Lịch sự (丁寧) | オーバーします |
| te (て) | オーバーして |
| Khả năng (可能) | オーバーできる |
| Thụ động (受身) | オーバーされる |
| Sai khiến (使役) | オーバーさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | オーバーさせられる |
| Điều kiện (条件) | オーバーすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | オーバーしろ |
| Ý chí (意向) | オーバーしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | オーバーするな |

