Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事々しい (ことごとしい) — khoa trương
SỰ
事々しい
khoa trương
いい事 いいこと
chuyện vui, điều tốt đẹp
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
難しい仕事 むずかしいしごと
việc khó.
事無し ことなし
không gì; không gì để được làm; tủ sắt; dễ