Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中生 (なかて ちゅうせい) — Vụ giữa (năm).
TRUNG SANH
中生
Vụ giữa (năm).
中生動物 ちゅうせいどうぶつ
mesozoan
中生代 ちゅうせいだい
kỷ trung sinh
水中生物観察 すいちゅうせいぶつかんさつ
sự quan sát sinh vật trong nước
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình